Phân Tích Vĩ Mô Kinh Tế Việt Nam
Khung Top-Down — Scorecard 5 nhóm & Ma trận Quyết định Phân bổ Vốn
📈 Diễn biến Vĩ mô Tổng quan
Tăng trưởng theo tháng (YoY, %) — nét liền: số liệu tháng · nét đứt: bình quân lũy kế từ đầu năm
Vốn giải ngân lũy kế từ đầu năm
Tăng trưởng theo tháng (YoY, %)
Vốn giải ngân lũy kế từ đầu năm
FDI giải ngân & Giải ngân đầu tư công là số LŨY KẾ TỪ ĐẦU NĂM (reset về gần 0 mỗi tháng 1, tăng dần theo tháng). Các chỉ số % (IIP/CPI/Xuất-Nhập khẩu) là tăng trưởng so với cùng kỳ năm trước (YoY); đường nét đứt là bình quân cộng dồn từ tháng 1 đến đúng tháng đó (giống cách GSO công bố "bình quân N tháng").
🧭 Đánh giá Tổng thể
📊 Scorecard Vĩ Mô (6 nhóm chỉ số)
🗓️ Bảng giám sát các chỉ số vĩ mô hàng tháng
Màu PHÂN KỲ quanh TRUNG VỊ của riêng từng chỉ báo (trắng = gần trung vị, xanh lá đậm dần = cao hơn trung vị, đỏ đậm dần = thấp hơn trung vị) — mỗi chỉ báo có mặt bằng giá trị khác nhau (vd PMI quanh 50, tín dụng luôn dương quanh 15-20%) nên không dùng chung 1 mốc 0% cố định. Trung vị + độ bão hoà màu (theo độ lệch tuyệt đối trung vị, MAD) tính trên TOÀN BỘ LỊCH SỬ chỉ báo (không chỉ 13 tháng đang hiển thị), tránh 1 điểm dị thường làm nhạt màu cả hàng. Chỉ hiện chỉ báo có đủ dữ liệu (≥6/13 tháng) trong cửa sổ. Lưu ý riêng "Tỷ lệ giải ngân đầu tư công": đây là số LŨY KẾ TỪ ĐẦU NĂM (reset thấp mỗi tháng 1 rồi tăng dần), nên màu phản ánh vị trí so với trung vị lũy kế nhiều năm, không phải "đang xấu đi" theo nghĩa thông thường.
🏭 GDP theo ngành (YoY)
%YoY tự tính từ MỨC GDP theo giá so sánh (quý, nguồn Cục Thống kê qua dulieukinhte.com) — so cùng quý năm trước. Màu PHÂN KỲ quanh TRUNG VỊ của riêng từng ngành (trắng = gần trung vị, xanh lá đậm dần = cao hơn trung vị, đỏ đậm dần = thấp hơn trung vị — KHÔNG dùng mốc 0% chung vì mỗi ngành có mặt bằng tăng trưởng khác nhau, vd ngành luôn tăng 7-15% thì "tăng 10%" là bình thường/nhạt màu, ngành thường chỉ 2-3% thì "tăng 10%" mới là bất thường/đậm màu) — độ bão hoà theo độ lệch tuyệt đối trung vị (MAD) của TOÀN BỘ LỊCH SỬ YoY ngành đó. Chỉ hiện ngành có ≥4 điểm YoY.
🛒 CPI theo nhóm hàng (YoY)
%YoY tự tính từ chỉ số giá theo nhóm hàng (tháng, nguồn Cục Thống kê qua dulieukinhte.com) — so cùng tháng năm trước. Màu PHÂN KỲ quanh TRUNG VỊ của riêng từng nhóm hàng (trắng = gần trung vị, xanh lá đậm dần = tăng giá nhiều hơn mức thường thấy của nhóm đó, đỏ đậm dần = tăng giá ít hơn/giảm giá so với mức thường thấy) — độ bão hoà theo độ lệch tuyệt đối trung vị (MAD) của TOÀN BỘ LỊCH SỬ YoY nhóm đó. Chỉ hiện nhóm có ≥6 điểm YoY.
📦 Xuất khẩu theo mặt hàng (YoY)
%YoY tự tính từ kim ngạch xuất khẩu theo mặt hàng (tháng, nguồn Tổng cục Hải quan qua dulieukinhte.com) — so cùng tháng năm trước. Màu PHÂN KỲ quanh TRUNG VỊ của riêng từng mặt hàng (trắng = gần trung vị, xanh lá đậm dần = tăng trưởng mạnh hơn mức thường thấy của mặt hàng đó, đỏ đậm dần = yếu hơn/suy giảm so với mức thường thấy) — độ bão hoà theo độ lệch tuyệt đối trung vị (MAD) của TOÀN BỘ LỊCH SỬ YoY mặt hàng đó, tránh 1 quý đột biến (vd +500%) làm nhạt màu cả hàng. Chỉ hiện mặt hàng có ≥6 điểm YoY.
📦 Nhập khẩu theo mặt hàng (YoY)
%YoY tự tính từ kim ngạch nhập khẩu theo mặt hàng (tháng, nguồn Tổng cục Hải quan qua dulieukinhte.com) — so cùng tháng năm trước. Màu PHÂN KỲ quanh TRUNG VỊ của riêng từng mặt hàng (trắng = gần trung vị, xanh lá đậm dần = tăng mạnh hơn mức thường thấy, đỏ đậm dần = yếu hơn/giảm so với mức thường thấy) — độ bão hoà theo độ lệch tuyệt đối trung vị (MAD) của TOÀN BỘ LỊCH SỬ YoY mặt hàng đó (CHỈ phản ánh xu hướng khối lượng/giá trị nhập, KHÔNG hàm ý tốt/xấu — nhập khẩu tăng có thể vì cầu sản xuất trong nước tăng). Chỉ hiện mặt hàng có ≥6 điểm YoY.
💹 Giá xuất khẩu bình quân theo mặt hàng (YoY)
%YoY tự tính từ giá xuất khẩu bình quân theo mặt hàng (USD/tấn, tháng, nguồn Tổng cục Hải quan qua dulieukinhte.com) — so cùng tháng năm trước. Màu PHÂN KỲ quanh mốc 0%, ngưỡng CỐ ĐỊNH ±30% (từ ±30% trở lên là màu đậm nhất, trong khoảng đó nhạt dần về trắng ở 0%) — đỏ = giá tăng, trắng = quanh 0%, xanh = giá giảm. Với xuất khẩu, giá tăng thường có lợi cho VN (thu nhiều USD hơn/tấn) — màu đỏ ở đây chỉ thể hiện HƯỚNG biến động, không phải "xấu". Chỉ hiện mặt hàng có ≥6 điểm YoY.
💹 Giá nhập khẩu bình quân theo mặt hàng (YoY)
%YoY tự tính từ giá nhập khẩu bình quân theo mặt hàng (USD/tấn, tháng, nguồn Tổng cục Hải quan qua dulieukinhte.com) — so cùng tháng năm trước. Màu PHÂN KỲ quanh mốc 0%, ngưỡng CỐ ĐỊNH ±30% (từ ±30% trở lên là màu đậm nhất, trong khoảng đó nhạt dần về trắng ở 0%) — đỏ = giá tăng (áp lực chi phí nhập khẩu/lạm phát nhập khẩu — "căng"), trắng = quanh 0%, xanh = giá giảm (dịu áp lực). Chỉ hiện mặt hàng có ≥6 điểm YoY.
🔍 So sánh 2 góc nhìn định giá — có/không VIN
📐 Định giá VN-Index theo thời gian (P/E & P/B)
P/E VN-Index (headline, có VIN) vs dải thống kê & 1.5×/2× lợi suất TPCP
P/E VN-Index ex-VIN (loại VIC/VHM/VRE/VPL) vs dải thống kê & 1.5×/2× lợi suất TPCP
P/E VN-Index (headline, có VIN) vs dải thống kê & 1.5×/2× lợi suất TPCP MỸ 10 năm
P/E VN-Index ex-VIN (loại VIC/VHM/VRE/VPL) vs dải thống kê & 1.5×/2× lợi suất TPCP MỸ 10 năm
P/B VN-Index (headline, có VIN) vs dải thống kê & P/B hợp lý (CAPM)
P/B VN-Index ex-VIN (loại VIC/VHM/VRE/VPL) vs dải thống kê & P/B hợp lý (CAPM)
Nguồn headline: trading.vietcap.com.vn (Vietcap IQ), từ 22/04/2009. Nguồn ex-VIN: GitHub Truongutc/AIC---chart-nganh (loại VIC/VHM/VRE/VPL). Dải trung bình/±1SD/±2SD tính trên toàn bộ lịch sử của từng chuỗi. 2 biểu đồ "TPCP MỸ 10 năm" dùng Rf = lợi suất TPCP Mỹ 10 năm hiện tại (fred.stlouisfed.org, DGS10) thay vì TPCP VN — theo nhận định VN10Y bị chi phối bởi khối ngân hàng nắm giữ, kém đại diện cho mặt bằng lãi suất phi rủi ro thị trường hơn TPCP Mỹ. Rê chuột vào biểu đồ để xem giá trị tại từng ngày.
🧭 Tổng hợp Phân tích Đa Chỉ số — Bức tranh Tổng thể
Tổng quan bức tranh vĩ mô
Đang tải...
🇻🇳 Tác động tới kinh tế Việt Nam
📈 Tác động tới thị trường chứng khoán
👀 Điểm cần theo dõi tiếp
🏦 Đánh giá rủi ro toàn hệ thống ngân hàng
Xem bản tóm tắt dạng văn bản (đầy đủ số liệu)
💰 Lãi suất huy động 12 tháng — mức hiện tại và xu hướng
Trái: mức lãi suất 12 tháng mới nhất của từng kênh (Cake = lãi cơ bản 7,4% + ưu đãi 2,2%, trang cập nhật ngày 10/04/2026 và chưa đổi từ đó). Phải: xu hướng mức cao nhất/bình quân thị trường — chuỗi mới có từ 07/2026 nên CHƯA đủ để kết luận xu hướng dài hạn.
🎯 Cake — lãi suất 12 tháng + ưu đãi (theo ngày cập nhật)
Lãi suất niêm yết kỳ hạn 12 tháng cộng mức ưu đãi cao nhất đang chạy, ghi mỗi tuần (Cake là kênh số, phản ánh áp lực cạnh tranh huy động). Đường bằng phẳng = Cake chưa đổi giá.
🏦 Cơ cấu Tín dụng & Huy động toàn ngành Ngân hàng (theo BCTC)
Nét liền = so cùng kỳ năm trước (YoY) · Nét đứt = so cuối năm trước (YTD, reset mỗi quý 1) · Huy động "rộng" (xanh lá, mẫu số LDR TT50/2026 — gồm cả vị thế liên NH ròng + trái phiếu + VCSH) và "hẹp" (cam, chỉ tiền gửi khách hàng — cùng định nghĩa với số liệu VBMA/báo chí quốc gia) vẽ riêng để đối chiếu trực tiếp
Huy động theo mẫu số LDR (Thông tư 50/2026, ĐÃ gồm VCSH) — nét đứt: LDR (%)
Huy động theo công thức CŨ (gộp thô TCTD, không VCSH) — nét đứt: LDR (%), để so ngang với bên trái
Giá trị tuyệt đối (tỷ đồng)
Theo tỷ trọng cơ cấu (%)
Tổng hợp từ BCTC 26 ngân hàng niêm yết/UPCoM (Vietcap) — là TỔNG toàn ngành mỗi quý, không phải trung bình. Tính theo Thông tư 50/2026/TT-NHNN Điều 12 (THAY Thông tư 22/2019+26/2022 đã hết hiệu lực, cập nhật 2026-10-02): "Tín dụng" (L) = Cho vay khách hàng (KHÔNG còn cộng TPDN như trước). "Huy động" (D) = (Tiền gửi KH − ký quỹ − vốn chuyên dùng) + Giấy tờ có giá + Vị thế liên NH RÒNG (chỉ tính nếu dương: tiền gửi+vay NHẬN từ TCTD khác TRỪ tiền gửi+cho vay ĐẶT TẠI TCTD khác) + KBNN (theo tỷ lệ lộ trình) + Vốn chủ sở hữu − Đầu tư TPDN (biểu đồ cơ cấu bên dưới KHÔNG vẽ phần trừ TPDN vì giá trị âm/nhỏ, nhưng vẫn trừ đúng trong số liệu LDR/Tổng huy động thật). XẤP XỈ cho vài khoản TT50 yêu cầu nhưng BCTC công khai không tách riêng được (trái phiếu chỉ tính phần đủ điều kiện Vốn cấp 2 — ở đây dùng TOÀN BỘ giấy tờ có giá; vốn nhận ủy thác chịu rủi ro/vay nước ngoài — chưa có dữ liệu, coi = 0) — xem chi tiết trong code (_ldr_components, bank_system_risk.py). Trần LDR hiện hành là 85% (TT22). Thông tư 50/2026 áp dụng thử từ 1-12-2026 chỉ với NH tự nguyện xin áp dụng trước: được nới lên 95% nếu LCR và NSFR đạt, được gỡ trần nếu cả hai trên 100%; các NH còn lại giữ 85% đến hết 2028. Biểu đồ bên phải ("công thức CŨ") dùng ĐÚNG công thức LDR trước khi đổi sang TT50 (gộp thô "Tiền gửi TCTD khác", KHÔNG VCSH, KHÔNG trừ TPDN khỏi D — xem _ldr_components_old) để so ngang 2 cách tính — phát hiện 2026-10-03: phần lớn chênh lệch giữa 2 biểu đồ đến từ việc đổi "Tiền gửi TCTD khác" từ GỘP sang RÒNG DƯƠNG (TT50), KHÔNG phải từ VCSH.
⏳ Cơ cấu Tài sản & Nguồn vốn theo Kỳ hạn toàn ngành Ngân hàng
Giá trị tuyệt đối (tỷ đồng)
Theo tỷ trọng cơ cấu (%)
Giá trị tuyệt đối (tỷ đồng)
Theo tỷ trọng cơ cấu (%)
Cơ cấu Tài sản (%)
Cơ cấu Nguồn vốn (%)
Tổng hợp CÓ TRỌNG SỐ theo quy mô (cộng tuyệt đối tỷ đồng rồi mới chia tỷ trọng) từ thuyết minh gap thanh khoản (OCR) của các ngân hàng có đủ dữ liệu mỗi quý — độ phủ thấp hơn hẳn card Tín dụng & Huy động ở trên (nguồn Vietcap trực tiếp), xem số ngân hàng/quý ở dòng phụ đề phía trên. So 2 biểu đồ "Theo tỷ trọng" (Tài sản vs Nguồn vốn) cạnh nhau: nếu cột Tài sản nghiêng nhiều về "1-5 năm"/">5 năm" trong khi cột Nguồn vốn vẫn tập trung ở "Đến 1 tháng"/"1-3 tháng", đó là dấu hiệu lệch kỳ hạn (maturity mismatch) — ngân hàng phải liên tục tái huy động (rollover) tiền gửi ngắn hạn để tài trợ tài sản dài hạn, càng lệch nhiều thì áp lực rollover/lãi suất huy động càng lớn. 2 biểu đồ 3 nhóm kỳ hạn ở cuối gộp gọn: "Ngắn hạn" = Quá hạn + Đến 1 tháng + 1-3 tháng + 3-12 tháng (mọi kỳ hạn ≤12 tháng); "Trung hạn" = 1-5 năm; "Dài hạn" = >5 năm.
🧮 NSFR — Tỷ lệ Nguồn vốn Ổn định Ròng (ước tính theo Thông tư 50/2026/TT-NHNN)
⚠️ Đây là số ƯỚC TÍNH (proxy), KHÔNG PHẢI số NSFR chính thức các ngân hàng báo cáo lên NHNN. Đã dùng DỮ LIỆU THẬT của từng ngân hàng (thuyết minh BCTC, Vietcap) để tách tiền gửi khách hàng thành CASA/Tiết kiệm/Có kỳ hạn khác và tách cho vay theo Ngắn/Trung/Dài hạn — chính xác hơn hẳn so với dùng 1 hệ số chung cho cả cục. Phần còn thiếu so với Phụ lục II TT50 (phân loại tiền gửi theo hạn mức bảo hiểm, cho vay theo hệ số rủi ro tín dụng chính xác, HQLA cấp 1/2A/2B) vẫn phải dùng giả định thận trọng — ghi rõ trong sheet Excel "NSFR_GiaDinh_GioiHan" (VIMO_Lich_Su_Chi_So.xlsx). Chỉ nên đọc theo XU HƯỚNG và so sánh TƯƠNG ĐỐI giữa các ngân hàng, không trích dẫn như số chính thức. Lộ trình bắt buộc thật của TT50: NSFR riêng lẻ tối thiểu 90% từ 1/10/2028, 95% từ 1/10/2029, 100% từ 1/10/2030.
| Mã NH | NSFR | Nguyên nhân phía ASF (nguồn vốn) | Nguyên nhân phía RSF (tài sản) |
|---|
Chi tiết đầy đủ (ASF/RSF theo từng cấu phần, từng ngân hàng, từng quý) xem sheet "NSFR_NganHang_Raw" + "NSFR_TongHop_HeThong" trong file Excel lịch sử chỉ số.
💱 Áp lực Ngoại tệ Việt Nam
Tổng hợp đối chiếu BOP, áp lực thị trường, Cầu/Cung ngoại tệ và phản ứng của NHNN — giữ các lớp ĐỘC LẬP, không gộp thành 1 "điểm số áp lực" duy nhất. SỬA 2026-10-03: Cầu/Cung (dựa nhiều vào XNK hàng hóa) là proxy KÉM cho áp lực thực — nhiều dòng XNK không thực sự qua hệ thống NHTM VN (DN FDI thanh toán qua công ty mẹ/tài khoản offshore), và dòng VỐN có thể bù/đảo ngược hoàn toàn chiều vãng lai (ví dụ thật: Q2-2026 hàng hóa nhập siêu nhưng Cán cân tổng thể gần như cân bằng vì dòng vốn bù lại). Ưu tiên đọc biểu đồ "Tín hiệu Áp lực Tỷ giá Thực" bên dưới và lớp ① Đối chiếu BOP / ② Áp lực thị trường — đây là tín hiệu THỰC, không suy luận từ kế toán XNK.
RULE-BASED (ngưỡng % cố định + biểu quyết đa số giữa nhiều chỉ báo mỗi tầng, KHÔNG gộp thành 1 điểm số) — xem đầy đủ cách tính trong _build_fx_stress_matrix (template_vimo.py). Đây là công cụ CHẨN ĐOÁN hiện trạng (snapshot kỳ gần nhất), không phải 1 chỉ báo vẽ theo chuỗi thời gian.
Cán cân tổng thể BOP (cột, trái — phần NHNN thực sự phải bù bằng dự trữ mỗi quý) vs USD/VND tăng/giảm thị trường thực tại cuối quý (nét đứt cam) vs MỨC tỷ giá thực tế (nét liền xanh, trục phải ngoài) — 3 tín hiệu ĐỘC LẬP, không gộp điểm số. Cả 2 (BOP VÀ USD/VND) CÙNG xấu mới là bằng chứng áp lực tỷ giá THỰC SỰ; chỉ 1 trong 2 xấu hoặc cả 2 ổn thì chưa đủ cơ sở kết luận có áp lực (xem ví dụ Q2-2026 trong ghi chú phía trên). Dữ liệu BOP đã backfill xa hơn nhờ IMF (SDMX BOP, đủ từ 1996 trong file) — biểu đồ CHỈ hiện từ 2020 tới nay (đủ dùng, không vẽ dài quá). 2 cột cuối cùng tô MÀU KHÁC (xanh dương = nowcast, tím = dự báo, viền nét đứt) để phân biệt với cột thật (xanh lá/đỏ) — ước tính từ XNK hải quan + FDI giải ngân theo tháng, KHÔNG PHẢI số chính thức NHNN.
NEER Việt Nam (Darvas/Bruegel, trái — tỷ giá hiệu lực danh nghĩa so với CẢ RỔ đối tác thương mại, không chỉ riêng USD) vs USD/VND tăng/giảm thị trường thực YoY (nét đứt cam) vs MỨC tỷ giá thực tế (nét liền xanh lá, trục phải ngoài) — cả 3 CÓ SẴN THEO THÁNG, không nội suy từ quý. NEER giảm (VND yếu đi trong rổ tiền tệ) CÙNG lúc USD/VND YoY tăng mạnh là tín hiệu áp lực tỷ giá rõ nhất, theo tháng.
Lợi suất TPCP 10 năm Việt Nam (cam) và Mỹ (xanh dương) theo đường; chênh lệch VN trừ Mỹ (cột, đỏ = VN cao hơn/thu hút carry trade, xanh = Mỹ cao hơn) theo trục phải trong; USD/VND (nét đứt xanh lá) theo trục phải ngoài. Chênh lệch thu hẹp (lợi suất Mỹ tăng nhanh hơn VN, hoặc VN giảm) thường đi kèm áp lực tỷ giá tăng — vốn tìm lợi suất cao hơn ở Mỹ, rút khỏi VND. Lợi suất VN chỉ có dữ liệu từ ~04/2026 (nguồn VIRA mới thêm).
Tổng Cung vs Tổng Cầu ngoại tệ (BOP quý, NHNN) — cộng 4 cấu phần cùng chiều (Cung/Cầu) thành 2 đường, CÙNG đơn vị (triệu USD), KHÔNG trừ thành 1 điểm số áp lực duy nhất. LƯU Ý: đây là phân rã KẾ TOÁN cán cân vãng lai, không đo tiền USD thực chảy qua NHTM VN.
So sánh TỔNG 2 cán cân chính (Vãng lai vs Tài chính, mỗi đường 1 số RÒNG duy nhất/quý) để xem đường nào đang "kéo" tỷ giá (trục phải) mạnh hơn trong từng giai đoạn + cột Tổng cộng (Vãng lai + Tài chính) để xem 2 dòng này bù/cộng nhau ra sao. LƯU Ý: cột Tổng cộng ở đây KHÁC "Cán cân tổng thể" chính thức của NHNN — còn thiếu phần Lỗi & sai sót (thường RẤT LỚN với VN, xem tab Giám sát chỉ số/bop_sbv_errors_omissions), nên không nên đọc cột này là "cán cân tổng thể thật".
Cán cân vãng lai theo 4 cấu phần RÒNG (hàng hóa/dịch vụ/thu nhập đầu tư/chuyển giao vãng lai — mỗi đường đã là Xuất-Nhập, không phải số gộp) + đường TỔNG Cán cân vãng lai (trắng, đậm, từ NHNN) + đường tỷ giá USD/VND thực tế (trục phải) để đối chiếu trực quan. LƯU Ý: đây là phân rã KẾ TOÁN cán cân vãng lai, không đo tiền USD thực chảy qua NHTM VN (xem ghi chú đầu trang). Đoạn NÉT ĐỨT cuối đường TỔNG là NOWCAST/DỰ BÁO (ước tính từ XNK hải quan theo tháng, KHÔNG PHẢI số chính thức NHNN).
Cán cân TÀI CHÍNH theo cấu phần chính — chiều VỐN VÀO (FDI, Đầu tư gián tiếp, Vay nợ nước ngoài — mỗi đường đã là số RÒNG theo quý, lấy thẳng từ bảng NHNN/IMF, giữ ĐÚNG dấu gốc: dương = dòng vốn vào, âm = dòng vốn ra; đã bỏ 2 đường "Tài sản" VN đầu tư ra ngoài vì quá nhỏ so với 3 đường này, vẽ vào chỉ gây rối) + đường TỔNG Cán cân tài chính (từ NHNN, KHÔNG PHẢI tổng cộng dồn 3 đường kia — NHNN còn nhiều dòng nhỏ khác chưa lấy hết) + tỷ giá USD/VND thực tế (trục phải) để đối chiếu trực quan với cán cân vãng lai ở biểu đồ trên. Đoạn NÉT ĐỨT cuối đường TỔNG là NOWCAST/DỰ BÁO (ước tính từ FDI giải ngân + khối ngoại mua/bán ròng VNINDEX theo tháng/ngày, KHÔNG PHẢI số chính thức NHNN).
Tỷ giá USD bán ra: Vietcombank vs Chợ đen + Gap (nét đứt, trục phải) — gap nới rộng/chuyển dương là dấu hiệu đầu cơ/nhu cầu USD ngoài hệ thống ngân hàng tăng.
Tỷ giá VCB bán ra vs Biên độ giao dịch chính thức NHNN (vùng tô = trong biên độ ±5%, Trung tâm = nét liền giữa, Trần/Sàn = nét đứt) + % đã dùng biên độ (trục phải, 0% = đúng trung tâm, 100% = chạm trần). Tỷ giá áp sát trần là áp lực mất giá VND rõ rệt theo đúng cơ chế điều hành — bất kể tỷ giá tuyệt đối đang cao hay thấp so với lịch sử.
Chênh lệch lãi suất liên ngân hàng VND − USD theo 4 kỳ hạn (ON/1 tuần/2 tuần/1 tháng, nguồn VIRA) — PROXY cho swap points (KHÔNG PHẢI số thị trường thật, VBMA FX Swap Curve khóa sau login hội viên). Dương = lãi suất VND cao hơn USD cùng kỳ hạn (thuận lợi nắm giữ VND, swap "dương" theo hướng thông thường); Âm = VND thấp hơn USD (bất lợi nắm giữ VND, áp lực chuyển sang USD).
Lãi suất liên ngân hàng VND theo 4 kỳ hạn (ON/1 tuần/2 tuần/1 tháng, nguồn VIRA).
Lãi suất liên ngân hàng USD tại Việt Nam theo 4 kỳ hạn (ON/1 tuần/2 tuần/1 tháng, nguồn VIRA) — KHÁC lãi suất Fed Funds, đây là lãi suất thị trường thực tế.
💎 Định giá Thị trường (VN-Index)
Lưu ý: ERP ở đây = Earnings Yield (1/P·E) trừ Rf thực tế — KHÁC với "ERP Việt Nam" trong box CAPM bên dưới (hằng số giả định ~7% dùng riêng cho mô hình CAPM/Gordon Growth). 2 con số phục vụ 2 mục đích khác nhau, không phải cùng 1 khái niệm.
⚠ Giai đoạn 1 (khung sơ bộ): một số chỉ báo (PMI, lãi suất liên ngân hàng, tăng trưởng tín dụng, cung tiền M2, dự trữ ngoại hối, lạm phát cơ bản) hiện chỉ có dữ liệu thưa hoặc chưa có nguồn tự động cập nhật — xem nhãn nguồn ở mỗi thẻ chỉ báo. Trục "Dòng tiền & Tâm lý" (khối ngoại/margin) chưa được tích hợp vào ma trận quyết định.